personal property
A family carefully labels their personal property before moving to a new home.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài sản cá nhân, động sản: "personal property" chỉ những tài sản có thể di chuyển được, trái ngược với bất động sản (như đất đai, nhà cửa). Đây là các vật dụng, đồ đạc, hoặc quyền lợi thuộc sở hữu của một cá nhân và không gắn liền với một mảnh đất cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy để lại toàn bộ tài sản cá nhân của mình cho các con trong di chúc.)
- (Tài sản cá nhân của bạn bao gồm những đồ vật như xe hơi, trang sức và đồ nội thất.)
- (Tên trộm chỉ lấy tài sản cá nhân, chứ không lấy chính ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tangible personal property": tài sản cá nhân hữu hình (có thể sờ thấy, như quần áo, điện thoại).
- Tangible personal property is often easier to appraise than intangible assets. (Tài sản cá nhân hữu hình thường dễ định giá hơn tài sản vô hình.)
- "Intangible personal property": tài sản cá nhân vô hình (không có hình dạng vật chất, như bằng sáng chế, bản quyền).
- Stocks and bonds are considered intangible personal property. (Cổ phiếu và trái phiếu được coi là tài sản cá nhân vô hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Personalty (danh từ, chuyên ngành pháp lý): tài sản cá nhân (dạng rút gọn của "personal property").
- The lawyer discussed the distribution of personalty in the estate. (Luật sư đã thảo luận về việc phân chia tài sản cá nhân trong di sản.)
- Property (danh từ): tài sản nói chung (bao gồm cả bất động sản và động sản).
- This house is my property. (Ngôi nhà này là tài sản của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Movable property: động sản, tài sản có thể di chuyển được.
- Movable property includes vehicles and livestock. (Động sản bao gồm xe cộ và gia súc.)
- Chattels (chuyên ngành pháp lý): tài sản cá nhân (thường dùng trong văn bản luật).
- The court awarded the chattels to the plaintiff. (Tòa án trao tài sản cá nhân cho nguyên đơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "personal property", nhưng có thể dùng với động từ chung như:
- Hold onto personal property: giữ lại tài sản cá nhân.
- You should hold onto your personal property during the move. (Bạn nên giữ lại tài sản cá nhân của mình trong quá trình chuyển nhà.)
- Take possession of personal property: chiếm hữu tài sản cá nhân.
- The bank took possession of his personal property after the loan default. (Ngân hàng đã chiếm hữu tài sản cá nhân của anh ta sau khi vỡ nợ.)
Thành ngữ liên quan
- "One's personal property is inviolable": tài sản cá nhân của một người là bất khả xâm phạm.
- In many legal systems, one's personal property is inviolable without a court order. (Trong nhiều hệ thống pháp luật, tài sản cá nhân của một người là bất khả xâm phạm nếu không có lệnh tòa.)